nut tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây có quả hạch (cây cho các loại hạt có vỏ cứng ăn được, như hạt dẻ, quả óc chó, hạnh nhân).
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã trồng một cây có quả hạch trong vườn cây ăn quả của mình.)
- (Quả óc chó và hạnh nhân đến từ các loại cây có quả hạch khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under a nut tree": ở dưới gốc cây có quả hạch.
- The children rested under a large nut tree. (Lũ trẻ nghỉ ngơi dưới một gốc cây có quả hạch lớn.)
"nut tree grove": khu rừng nhỏ trồng cây có quả hạch.
- They walked through a nut tree grove to collect fallen nuts. (Họ đi qua một khu rừng nhỏ trồng cây có quả hạch để nhặt những quả rụng.)
Biến thể và từ gần giống
Nut (danh từ): quả hạch, hạt có vỏ cứng.
- She cracked the nut open with a hammer. (Cô ấy đập vỡ quả hạch bằng búa.)
Tree nut (danh từ): quả hạch từ cây (phân biệt với đậu phộng là cây họ đậu).
- Tree nuts include almonds, walnuts, and cashews. (Quả hạch từ cây bao gồm hạnh nhân, óc chó và điều.)
Từ đồng nghĩa
- Cây cho quả hạch (cụm từ): cây có quả hạch.
- Cây hạt cứng (cụm từ): cây cho hạt có vỏ cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow a nut tree: trồng một cây có quả hạch.
- He decided to grow a nut tree in his backyard. (Anh ấy quyết định trồng một cây có quả hạch trong sân sau nhà.)
Harvest from a nut tree: thu hoạch từ cây có quả hạch.
- They harvest nuts from the nut tree every autumn. (Họ thu hoạch quả hạch từ cây có quả hạch vào mỗi mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- "The nut tree doesn't fall far from the trunk": biến thể của "the apple doesn't fall far from the tree", nghĩa là con cái thường giống cha mẹ (dùng trong ngữ cảnh nói về cây có quả hạch).
- Just like his father, he loves gardening; the nut tree doesn't fall far from the trunk. (Giống như cha mình, anh ấy yêu thích làm vườn; con cái thường giống cha mẹ.)